WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
停止
HSK4
v
0 · Lv.1
tíngzhǐ
thôi; dừng; ngừng; ngưng; đình chỉ; chấm dứt
漢越 đình chỉ
字解构
Phân tích chữ
停
tíng
HSK4
tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy
止
zhǐ
HSK4
dừng; dừng lại; ngừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不停止
bù tíng zhǐ
HSK5
liên tục
停止钮
tíng zhǐ niǔ
HSK7-9
Nút dừng; dừng nút
中途停止
zhōng tú tíng zhǐ
HSK7-9
dừng khi may
停止生产
tíng zhǐ shēng chǎn
HSK5
Đình chỉ sản xuất
停止缝纫
tíng zhǐ féng rèn
HSK7-9
Dừng may; ngừng việc may vá
停止营业
tíng zhǐ yíng yè
HSK5
tạm ngừng kinh doanh
紧急停止
jǐn jí tíng zhǐ
HSK5
van dừng khẩn cấp
查词
复习
真题
工具
我的