拼
停泊
HSK7-9v 0 · Lv.1
tíngbó
đỗ; neo đậu; cập bến
漢越 đình bạc
字解构
Phân tích chữ停tíngHSK4tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy泊pō多音HSK7-9hồ; bạc (thường dùng làm tên hồ) / vũng; bể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分