WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
停车
HSK4
v
0 · Lv.1
tíngchē
dừng xe
漢越 đình xa
字解构
Phân tích chữ
停
tíng
HSK4
tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
停车位
tínɡchēwèi
HSK7-9
chỗ để xe; chỗ đậu xe
停车场
tíngchēchǎng
HSK4
bãi đỗ xe; bãi đậu xe
停车库
tíng chē kù
HSK5
gara để xe
停车站
tíng chē zhàn
HSK4
bến xe; điểm dừng xe
停车费
tíng chē fèi
HSK4
phí gửi xe; Phí đỗ xe
停车位置
tíng chē wèi zhì
HSK7-9
bãi đậu xe
停车收费
tíng chē shōu fèi
HSK4
trạm đỗ xe thu phí
禁止停车
jìn zhǐ tíng chē
HSK4
No Parking! Cấm đỗ xe
查词
复习
真题
工具
我的