拼
健壮
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiànzhuàng
cường tráng; tráng kiện
漢越 kiện tráng
例句
Câu ví dụ免费例句
他体格很健壮。
Tā tǐgé hěn jiànzhuàng.
≈HSK5
Anh ấy có một thân hình rất cường tráng.
He has a very strong physique.
他的身体越来越健壮了。
Tā de shēntǐ yuèláiyuè jiànzhuàng le.
≈HSK5
Thân hình của anh ấy ngày càng cường tráng.
His physique is getting stronger and stronger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分