WinHSK

健壮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiànzhuàng

cường tráng; tráng kiện

漢越 kiện tráng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 健康强壮
义项 adjHSK7-9

cường tráng; tráng kiện

健康强壮

免费例句

他体格很健壮。

Tā tǐgé hěn jiànzhuàng.

HSK5

Anh ấy có một thân hình rất cường tráng.

He has a very strong physique.

他的身体越来越健壮了。

Tā de shēntǐ yuèláiyuè jiànzhuàng le.

HSK5

Thân hình của anh ấy ngày càng cường tráng.

His physique is getting stronger and stronger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan