拼
健将
HSK4n 0 · Lv.1
jiànjiànɡ
kiện tướng
master sportsman; top-notch player 运动 健将 master of sports; master sportsman 游泳 健将 top-notch swimmer 乒乓球 健将 ace pingpong player
漢越 kiện tướng
字解构
Phân tích chữ健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc将jiāng多音HSK4sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分