WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
偷偷
HSK6
adv
0 · Lv.1
tōutōu
lén; trộm; vụng trộm; lén lút; ngấm ngầm
漢越 thâu thâu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
偷偷儿
tōu tōu ér
HSK6
lỏm; lén lút; vụng trộm
偷偷地
tōu tōu dì
HSK6
thầm vụng; lén lút; vụng trộm
偷偷摸摸
tōu tōu mō mō
HSK6
lén lút; vụng trộm; dấm dúi; lén la lén lút
查词
复习
真题
工具
我的