WinHSK

偷懒

HSK7-9v
0 · Lv.1
tōulǎn

lười biếng; lười nhác; lười; trốn tránh; làm biếng

漢越 thâu lãn
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50