拼
偷懒
HSK7-9v 0 · Lv.1
tōulǎn
lười biếng; lười nhác; lười; trốn tránh; làm biếng
漢越 thâu lãn
例句
Câu ví dụ免费例句
老板打了那个偷懒的员工。
Lǎobǎn dǎ le nàge tōulǎn de yuángōng.
≈HSK4
Ông chủ đã tát người nhân viên lười biếng đó.
The boss hit the lazy employee.
今天我不想偷懒。
Jīntiān wǒ bùxiǎng tōulǎn.
≈HSK5
Hôm nay tôi không muốn lười biếng.
I don't want to slack off today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分