拼
储备
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
chǔbèi
trữ; chứa; dự trữ
漢越 trữ bị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 储存起来以备应用
- 储存备用的东西
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trữ; chứa; dự trữ
储存起来以备应用
免费例句
他们储备了大量粮食。
tā men chǔ bèi le dà liàng liáng shi。
≈HSK5
Họ đã dự trữ nhiều lương thực.
They have stored a large amount of grain.
他们储备了很多水。
Tāmen chǔbèi le hěn duō shuǐ.
≈HSK5
Họ đã dự trữ nhiều nước.
They have stored a lot of water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đồ dự trữ; đồ để dành
储存备用的东西
免费例句
储备的水已经不多了。
Chǔbèi de shuǐ yǐjīng bù duō le.
≈HSK5
Nước dự trữ đã không còn nhiều.
The water reserves are running low.
我们需要更多储备。
Wǒmen xūyào gèng duō chǔbèi.
≈HSK5
Chúng ta cần nhiều đồ dự trữ hơn.
We need more reserves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分