拼
储备银行
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǔbèiyínháng
ngân hàng dự trừ
漢越
字解构
Phân tích chữ储chǔHSK6trữ; cất trữ; để dành备bèiHSK2có; có đủ银yínHSK3bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分