WinHSK

傻逼

HSK6n
0 · Lv.1
shǎ

kẻ ngốc; đồ ngốc; tên ngốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我觉得自己像个傻瓜。

Wǒ juéde zìjǐ xiàng ge shǎguā.

HSK4

Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc.

I feel like an idiot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan