WinHSK

傻逼

HSK6n
0 · Lv.1
shǎ

kẻ ngốc; đồ ngốc; tên ngốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傻逼,不文明用语,多用来骂人,多根据发音写作傻B或是SB,属脏话、俗语、粗俗用语与忌语、恶意的辱骂,在公共场合使用会被视作非常不礼貌的行为。
义项 nHSK6

kẻ ngốc; đồ ngốc; tên ngốc

傻逼,不文明用语,多用来骂人,多根据发音写作傻B或是SB,属脏话、俗语、粗俗用语与忌语、恶意的辱骂,在公共场合使用会被视作非常不礼貌的行为。

免费例句

我觉得自己像个傻瓜。

Wǒ juéde zìjǐ xiàng ge shǎguā.

HSK4

Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc.

I feel like an idiot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan