拼
像样
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiàngyàng
tử tế; ra dáng; đoan trang
漢越 tượng dạng
例句
Câu ví dụ免费例句
他今天打扮得很像样。
tā jīn tiān dǎ bàn de hěn xiàng yàng。
≈HSK5
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất ra dáng.
He is dressed very presentably today.
他做菜越来越像样了。
Tā zuò cài yuè lái yuè xiàngyàng le.
≈HSK5
Anh ấy nấu ăn ngày càng ra dáng.
His cooking is getting better and better.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分