拼
像模像样
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiàngmúxiàngyàng
Nhìn tươm tất cũng k tệ lắm; ra hình ra dạng
漢越
字解构
Phân tích chữ像xiàngHSK3giống; giống nhau; giống như模móHSK5mô hình; khuôn像xiàngHSK3giống; giống nhau; giống như样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分