拼
僚友
HSK7-9n 0 · Lv.1
liáoyǒu
quan đồng liêu; liêu hữu; quan đồng chức; quan cùng chức; liêu
colleague (in the same government office)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quan đồng liêu; liêu hữu; quan đồng chức; quan cùng chức; liêu
colleague (in the same government office)