WinHSK

僵局

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāngjú

bế tắc; cục diện bế tắc; tình thế bế tắc; tình thế căng thẳng

漢越 cương cục

例句

Câu ví dụ
免费例句

会议因为意见不同而陷入僵局。

Huìyì yīnwèi yìjiàn bùtóng ér xiànrù jiāngjú.

HSK6

Cuộc họp rơi vào bế tắc vì nhiều ý kiến trái chiều.

The meeting reached a deadlock due to differing opinions.

双方的争论陷入了僵局。

Shuāngfāng de zhēnglùn xiànrù le jiāngjú.

HSK6

Cuộc tranh cãi giữa hai bên đi vào bế tắc.

The argument between the two sides has reached a deadlock.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50