拼
打破僵局
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
dǎpòjiāngjú
phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp ai đó lần đầu tiên
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng僵jiāngHSK7-9cứng; cứng đờ (cơ thể)局júHSK5cờ; bàn cờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分