WinHSK

儒墨

HSK1n
0 · Lv.1

Nho gia và Mặc gia. ◇Hàn Phi Tử 韓非子: Thế chi hiển học; Nho; Mặc dã. Nho chi sở chí; Khổng Khâu dã; Mặc chi sở chí; Mặc Địch dã 世之顯學; 儒; 墨也. 儒之所至; 孔丘也; 墨之所至; 墨翟也 (Hiển học 顯學). Phiếm chỉ các loại học phái.

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan