拼
儒家
HSK7-9n 0 · Lv.1
Rújiā
nhà Nho; Nho gia
BC)]; Confucian school 新 儒家 Neo-Confucianist 儒家 经典 classics of Confucius and Mencius; Confucian classics [ 相关词条 ] 儒家思想 [名] Confucianism 儒家学说 [名] Confucian doctrine
漢越 nho gia
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分