拼
儒家
HSK7-9n 0 · Lv.1
Rújiā
nhà Nho; Nho gia
BC)]; Confucian school 新 儒家 Neo-Confucianist 儒家 经典 classics of Confucius and Mencius; Confucian classics [ 相关词条 ] 儒家思想 [名] Confucianism 儒家学说 [名] Confucian doctrine
漢越 nho gia
例句
Câu ví dụ免费例句
儒家思想流传千古。
Rújiā sīxiǎng liúchuán qiāngǔ.
≈HSK6
Tư tưởng Nho gia lưu truyền ngàn đời.
Confucian thought has been passed down through the ages.
孔丘,春秋时期鲁国人,是中国古代伟大的思想家和教育家,儒家学派创始人。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分