WinHSK

元宝

HSK5n
0 · Lv.1
yuánbǎo

nguyên bảo; thỏi vàng; thỏi bạc

gold or silver ingot (used as money in ancient China) [ 相关词条 ] 元宝枫 [名] [植物] acer truncatum; purpleblow maple 元宝螺钉 [名] butterfly screw 元宝螺帽 [名] fly nut 元宝铁 [名] [机械] V-block

漢越 nguyên bảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

桌子上放着很多元宝。

Zhuōzi shàng fàngzhe hěnduō yuánbǎo.

HSK6

Trên bàn có rất nhiều thỏi vàng.

There are many gold ingots on the table.

人们曾用元宝来购买商品。

Rénmen céng yòng yuánbǎo lái gòumǎi shāngpǐn.

HSK7-9

Người ta từng dùng thỏi vàng/bạc để mua hàng hóa.

People once used sycee (gold/silver ingots) to buy goods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan