拼
元宝
HSK5n 0 · Lv.1
yuánbǎo
nguyên bảo; thỏi vàng; thỏi bạc
gold or silver ingot (used as money in ancient China) [ 相关词条 ] 元宝枫 [名] [植物] acer truncatum; purpleblow maple 元宝螺钉 [名] butterfly screw 元宝螺帽 [名] fly nut 元宝铁 [名] [机械] V-block
漢越 nguyên bảo
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分