拼
元素
HSK6n 0 · Lv.1
yuánsù
nguyên tố; nguyên tố hoá học (hóa học)
chemical element 参见:化学 元素 [ 相关词条 ] 元素成分 [名] [化学] elementary composition 元素分析 [名] [化学] ultimate analysis 元素符号 [名] [化学] symbol of element; element symbol 元素周期表 [名] [化学] periodic table of elements
漢越 nguyên tố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 化学元素的简称
- 要素,构成事物的基本因素
等级
义项 ①n≈HSK6
nguyên tố; nguyên tố hoá học (hóa học)
化学元素的简称
免费例句
沟通并不完全是“说、讲、谈”,还有一个很重要的元素就是“听”。
≈HSK5
这个元素很重要。
zhè ge yuán sù hěn zhòng yào
≈HSK5
Yếu tố này rất quan trọng.
This element is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
thành tố; yếu tố
要素,构成事物的基本因素
免费例句
这本书包含很多文化元素。
Zhè běn shū bāohán hěn duō wénhuà yuánsù.
≈HSK6
Sách này chứa đựng nhiều yếu tố văn hóa.
This book contains many cultural elements.
这首歌融合了传统元素。
Zhè shǒu gē rónghé le chuántǒng yuánsù.
≈HSK6
Bài hát này kết hợp nhiều yếu tố truyền thống.
This song incorporates traditional elements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分