拼
稀土元素
HSK7-9n 0 · Lv.1
xītǔyuánsù
nguyên tố đất hiếm (một nhóm gồm 17 nguyên tố: lantan, xori, prazeodi... có tính chất hoá học rất gần nhau và thường lẫn lộn trong tự nhiên)
漢越
字解构
Phân tích chữ稀xīHSK7-9hiếm; ít thấy土tǔHSK4địa phương; tính địa phương元yuánHSK1đồng, tệ, đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分