WinHSK

充斥

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōngchì

đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt (hàm ý chán ghét)

漢越 sung xích

例句

Câu ví dụ
免费例句

商店里挤满了人。

Shāngdiàn lǐ jǐmǎn le rén.

HSK6

Cửa hàng chật kín người.

The store was crowded with people.

城市中充斥着噪音。

Chéngshì zhōng chōngchì zhe zàoyīn.

HSK6

Thành phố tràn ngập tiếng ồn.

The city is filled with noise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan