拼
充斥
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōngchì
đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt (hàm ý chán ghét)
漢越 sung xích
字解构
Phân tích chữ充chōngHSK5chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp斥chìHSK7-9trách; quở trách; khiển trách; trách mắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分