拼
充沛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chōngpèi
dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt
plentiful; abundant; full of 参见:精力 充沛 雨水 充沛 abound with rain; with plenty of rain; with abundant rainfall 体力 充沛 have exuberant strength
漢越 sung bái
例句
Câu ví dụ免费例句
每天坚持走路半个小时,可以让人精力充沛。
≈HSK5
他的思想充满了活力。
Tā de sīxiǎng chōngmǎn le huólì.
≈HSK6
Tư tưởng của anh ấy tràn đầy sức sống.
His thoughts are full of vitality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分