WinHSK

充沛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chōngpèi

dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt

plentiful; abundant; full of 参见:精力 充沛 雨水 充沛 abound with rain; with plenty of rain; with abundant rainfall 体力 充沛 have exuberant strength

漢越 sung bái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50