拼
充满
HSK5v 0 · Lv.1
chōngmǎn
nhồi; nhét; lấp đầy; tràn đầy; tràn ngập; lấp kín; ních đầy
漢越 sung mãn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhồi; nhét; lấp đầy; tràn đầy; tràn ngập; lấp kín; ních đầy
认识每个字,再去看它们组成的词 →