WinHSK

充足

HSK5adj
0 · Lv.1
chōngzú

đầy đủ; dồi dào; phong phú; dư dật

漢越 sung túc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多到能满足需要 (多用于比较具体的事物)
义项 adjHSK5

đầy đủ; dồi dào; phong phú; dư dật

多到能满足需要 (多用于比较具体的事物)

免费例句

他的理由很充足,说服了我。

Tā de lǐyóu hěn chōngzú, shuōfú le wǒ.

HSK4

Lý do của anh ấy rất đầy đủ, đã thuyết phục được tôi.

His reasons were sufficient and convinced me.

这里的食物很充足。

Zhèlǐ de shíwù hěn chōngzú.

HSK4

Thức ăn ở đây rất dồi dào.

The food here is very abundant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan