WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
充足
HSK5
adj
0 · Lv.1
chōngzú
đầy đủ; dồi dào; phong phú; dư dật
漢越 sung túc
字解构
Phân tích chữ
充
chōng
HSK5
chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp
足
zú
HSK2
chân; giò
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的