拼
先哲
HSK5n 0 · Lv.1
xiānzhé
nhà hiền triết; hiền nhân
sage; great thinker of the past 历代 先哲 sages through the ages 先哲 名言 celebrated dicta [ 相关词条 ] 先哲前贤 [名] wise men of the past; sages
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分