拼
先哲
HSK5n 0 · Lv.1
xiānzhé
nhà hiền triết; hiền nhân
sage; great thinker of the past 历代 先哲 sages through the ages 先哲 名言 celebrated dicta [ 相关词条 ] 先哲前贤 [名] wise men of the past; sages
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指已经去世的有才德的思想家
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà hiền triết; hiền nhân
指已经去世的有才德的思想家
免费例句
我们尊敬先哲。
Wǒmen zūnjìng xiānzhé.
≈HSK6
Chúng tôi kính trọng các bậc hiền triết xưa.
We respect the ancient sages.
他是一位先哲。
Tā shì yī wèi xiānzhé.
≈HSK7-9
Ông ấy là một nhà hiền triết.
He is a sage of ancient times.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分