WinHSK

先河

HSK3n
0 · Lv.1
xiān

tiền lệ; sự khởi xướng (vua chúa Trung Quốc, thời xưa, trước tế Hoàng Hà sau đó mới tế biển, coi Hoàng Hà là nguồn của biển. Về sau được dùng để chỉ sự khơi dòng, sự khởi xướng)

beginning; initiation; precursor 开妇女运动之 先河 be forerunners of the women's movement; lead the van of the modern women's movement 首开 先河 be the first to do sth

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan