拼
光亮
HSK4adj, n 0 · Lv.1
ɡuānɡliànɡ
sáng; sáng choang; sáng sủa
漢越 quang lượng
例句
Câu ví dụ免费例句
他的新眼镜很光亮。
Tā de xīn yǎnjìng hěn guāngliàng.
≈HSK4
Cặp kính mới của anh ấy rất sáng bóng.
His new glasses are very shiny.
房间里有一丝光亮。
Fángjiān lǐ yǒu yī sī guāngliàng.
≈HSK4
Trong phòng có một tia sáng.
There is a glimmer of light in the room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分