WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
光亮
HSK4
adj, n
0 · Lv.1
ɡuānɡliànɡ
sáng; sáng choang; sáng sủa
漢越 quang lượng
字解构
Phân tích chữ
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
亮
liàng
HSK1
phát sáng, sáng bóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光亮剂
guāng liàng jì
HSK7-9
chất làm bóng
光亮度
guāng liàng dù
HSK4
Độ sáng
查词
复习
真题
工具
我的