拼
光伏
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngfú
Năng lượng mặt trời (PV)
photovoltaics (PV) 光伏 材料 photovoltaic materials 光伏 产业 photovoltaic industry 光伏 产品 photovoltaic products [ 相关词条 ] 光伏电池 [名] photovoltaic cell 光伏电站 [名] photovoltaic plant 光伏效应 [名] photovoltaic effect
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分