拼
光伏板
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngfúbǎn
tấm năng lượng mặt trời
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang伏fúHSK7-9dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分