WinHSK

光圈

HSK6n
0 · Lv.1
guāngquān

lỗ ống kính; lỗ trập; độ mở; khe hở (máy ảnh), khẩu độ; khe hở

aperture; diaphragm 我现在该用多大 光圈 ? Which stop should I use now? 调节 光圈 adjust/change the aperture

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan