WinHSK

光盘

HSK7-9n
0 · Lv.1
guāngpán

đĩa CD

clean one's plate 今天你 光盘 了吗? Have your cleaned your plate today? 光盘 行动 Clean Your Plate Campaign [ 相关词条 ] 光盘刻录机 [名] [计算机] CD/DVD burner 光盘驱动器 [名] [计算机] CD-ROM drive

漢越 quang bàn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.