拼
光盘
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngpán
đĩa CD
clean one's plate 今天你 光盘 了吗? Have your cleaned your plate today? 光盘 行动 Clean Your Plate Campaign [ 相关词条 ] 光盘刻录机 [名] [计算机] CD/DVD burner 光盘驱动器 [名] [计算机] CD-ROM drive
漢越 quang bàn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分