WinHSK

光阴

HSK4n
0 · Lv.1
ɡuānɡyīn

thời gian; thời giờ

time

漢越 quang âm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间
  2. 生活
义项 nHSK4

thời gian; thời giờ

时间

免费例句

他珍惜每一分光阴。

Tā zhēnxī měi yī fēn guāngyīn.

HSK5

Anh ấy trân trọng từng phút giây.

He cherishes every moment of time.

光阴似箭。

Guāngyīn sì jiàn.

HSK5

Thời gian trôi qua như tên bay.

Time flies like an arrow.

义项 nHSK4

cuộc sống

生活