拼
光阴似箭
HSK6idioms 0 · Lv.1
guāngyīnsìjiàn
thời gian thấm thoát thoi đưa
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang阴yīnHSK2âm lịch似shìHSK5giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ箭jiànHSK6tên; mũi tên (để bắn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分