WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
光阴
HSK4
n
0 · Lv.1
ɡuānɡyīn
thời gian; thời giờ
time
漢越 quang âm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光阴似箭
guāng yīn sì jiàn
HSK6
thời gian thấm thoát thoi đưa
光阴荏苒
guāng yīn rěn rǎn
HSK4
thời gian không chờ đợi ai; thời gian thấm thoát trôi qua; thời gian trôi qua nhanh chóng
虚度光阴
xū dù guāng yīn
HSK5
uống phí thơi gian
查词
复习
真题
工具
我的