WinHSK

光鲜

HSK4adj
0 · Lv.1
guāngxiān

ngăn nắp; gọn gàng

honourable; honoured; glorious

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他衣着光鲜。

Tā yīzhuó guāngxiān.

HSK6

Anh ấy ăn mặc rất bảnh bao.

He is dressed smartly.

总想把事情做得光鲜体面一点儿。

Zǒng xiǎng bǎ shìqing zuò de guāngxiān tǐmiàn yīdiǎnr.

HSK6

Lúc nào cũng muốn làm cho công việc được tốt đẹp một chút.

Always wanting to do things in a shiny and decent way.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50