WinHSK

光鲜

HSK4adj
0 · Lv.1
guāngxiān

ngăn nắp; gọn gàng

honourable; honoured; glorious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮鲜艳;整洁漂亮
  2. 光彩;光荣
义项 adjHSK4

ngăn nắp; gọn gàng

明亮鲜艳;整洁漂亮

免费例句

他衣着光鲜。

Tā yīzhuó guāngxiān.

HSK6

Anh ấy ăn mặc rất bảnh bao.

He is dressed smartly.

义项 adjHSK4

quang vinh; vinh quang; vinh dự; vẻ vang; nổi tiếng

光彩;光荣

免费例句

总想把事情做得光鲜体面一点儿。

Zǒng xiǎng bǎ shìqing zuò de guāngxiān tǐmiàn yīdiǎnr.

HSK6

Lúc nào cũng muốn làm cho công việc được tốt đẹp một chút.

Always wanting to do things in a shiny and decent way.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50