拼
兑奖
HSK7-9v 0 · Lv.1
duìjiǎng
đổi tặng phẩm
cash in a lottery ticket; claim a prize; collect a prize as designated on a prize-winning ticket
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凭中奖的彩票或奖券兑换奖品
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đổi tặng phẩm
凭中奖的彩票或奖券兑换奖品
免费例句
服务员,我的发票中了一百块,去哪儿兑奖?
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分