拼
兑奖
HSK7-9v 0 · Lv.1
duìjiǎng
đổi tặng phẩm
cash in a lottery ticket; claim a prize; collect a prize as designated on a prize-winning ticket
漢越
字解构
Phân tích chữ兑duìHSK7-9trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)奖jiǎngHSK4giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分