拼
党派
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎnɡpài
đảng phái
political parties and groups 参见:民主 党派 党派 政治 party/partisan politics 党派 头目 faction leader 党派 偏见 partisanship [ 相关词条 ] 党派性 [名] partyism; partisan spirit; partisanship
漢越 đảng phái
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分