WinHSK

党派

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎnɡpài

đảng phái

political parties and groups 参见:民主 党派 党派 政治 party/partisan politics 党派 头目 faction leader 党派 偏见 partisanship [ 相关词条 ] 党派性 [名] partyism; partisan spirit; partisanship

漢越 đảng phái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各政党或政党中各派别的统称
义项 nHSK7-9

đảng phái

各政党或政党中各派别的统称

免费例句

你属于哪个党派?

Nǐ shǔyú nǎ ge dǎngpài?

HSK6

Bạn thuộc đảng phái nào?

Which political party do you belong to?

失望的选民需要一个党派来取代这两个大党。

Shīwàng de xuǎnmín xūyào yī gè dǎngpài lái qǔdài zhè liǎng gè dà dǎng.

HSK6

Các cử tri thất vọng cần một đảng phái để thay thế hai đảng lớn này.

Disappointed voters need a party to replace these two major parties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50